TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stiff

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɪf/ US/stɪf/ giọng máy của trình duyệt

stiff nghĩa là cứng, cứng đơ, cứng rắn, kiên quyết.

Nghĩa của stiff

Tính từ

  1. Cứng, cứng đơ, ngay đơ.
    • stiff collarcổ cứng
    • to lie stiff in deathnằm chết cứng
    • a stiff legchân bị ngay đơ
  2. Cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng.
    • a stiff denialsự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
    • a stiff resistancesự kháng cự kiên quyết
  3. Cứng, nhắc, không tự nhiên.
    • stiff movementcử động cứng nhắc
    • stiff mannersbộ dạng không tự nhiên
    • stiff stylevăn phong không tự nhiên
  4. Rít, không trơn.
    • stiff hingebản lề rít
  5. Khó, khó nhọc, vất vả.
    • stiff examinationkỳ thi khó
    • a stiff slopedốc khó trèo
  6. Hà khắc, khắc nghiệt.
    • a stiff punishmentsự trừng phạt khắc nghiệt
  7. Cao (giá cả).
  8. Nặng (rượu); mạnh (liều thuốc...).
  9. Đặc, quánh.
    • to beat the egg whites until stiffđánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
  10. Ê-cốt Lực lượng.

Danh từ

  1. Từ lóng Xác chết.
  2. Người không thể sửa đổi được.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người vụng về thô kệch.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người lang thang, ma cà bông.

Dạng từ của stiff

So sánh hơnstiffer
So sánh nhấtstiffest
Số nhiềustiffs
Ngôi thứ ba số ítstiffs
Hiện tại phân từ (-ing)stiffing
Quá khứ phân từstiffed
Quá khứstiffed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stiff

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của stiff

Cụm từ, thành ngữ với stiff

  • to be bored stiff — Chán ngấy, buồn đến chết được.
  • to be scared stiff — Sợ chết cứng.
  • a stiff un — Nhà thể thao lão thành; (Từ lóng) Xác chết.
  • stiff neck — (Nghĩa bóng) Sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự cứng đầu cứng cổ.
  • stiff upper lip — Sự không nao núng, sự không lay chuyển được, tính kiên cường.

Câu hỏi thường gặp

stiff nghĩa là gì?

stiff (tính từ, danh từ) nghĩa là cứng, cứng đơ, cứng rắn, kiên quyết.

stiff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stiff: giọng Anh (UK) /stɪf/, giọng Mỹ (US) /stɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.