stiff
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɪf/
US/stɪf/
giọng máy của trình duyệt
stiff nghĩa là cứng, cứng đơ, cứng rắn, kiên quyết.
Nghĩa của stiff
Tính từ
- Cứng, cứng đơ, ngay đơ.
- stiff collarcổ cứng
- to lie stiff in deathnằm chết cứng
- a stiff legchân bị ngay đơ
- Cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng.
- a stiff denialsự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
- a stiff resistancesự kháng cự kiên quyết
- Cứng, nhắc, không tự nhiên.
- stiff movementcử động cứng nhắc
- stiff mannersbộ dạng không tự nhiên
- stiff stylevăn phong không tự nhiên
- Rít, không trơn.
- stiff hingebản lề rít
- Khó, khó nhọc, vất vả.
- stiff examinationkỳ thi khó
- a stiff slopedốc khó trèo
- Hà khắc, khắc nghiệt.
- a stiff punishmentsự trừng phạt khắc nghiệt
- Cao (giá cả).
- Nặng (rượu); mạnh (liều thuốc...).
- Đặc, quánh.
- to beat the egg whites until stiffđánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
- Ê-cốt Lực lượng.
Danh từ
- Từ lóng Xác chết.
- Người không thể sửa đổi được.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người vụng về thô kệch.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người lang thang, ma cà bông.
Dạng từ của stiff
| So sánh hơn | stiffer |
| So sánh nhất | stiffest |
| Số nhiều | stiffs |
| Ngôi thứ ba số ít | stiffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stiffing |
| Quá khứ phân từ | stiffed |
| Quá khứ | stiffed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stiff
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của stiff
Cụm từ, thành ngữ với stiff
- to be bored stiff — Chán ngấy, buồn đến chết được.
- to be scared stiff — Sợ chết cứng.
- a stiff un — Nhà thể thao lão thành; (Từ lóng) Xác chết.
- stiff neck — (Nghĩa bóng) Sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự cứng đầu cứng cổ.
- stiff upper lip — Sự không nao núng, sự không lay chuyển được, tính kiên cường.
Câu hỏi thường gặp
stiff nghĩa là gì?
stiff (tính từ, danh từ) nghĩa là cứng, cứng đơ, cứng rắn, kiên quyết.
stiff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stiff: giọng Anh (UK) /stɪf/, giọng Mỹ (US) /stɪf/.