TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngay bên cạnh tiếng Anh là gì?

"ngay bên cạnh" trong tiếng Anh là next-door (tính từ).

next-door Tính từ

US/ˈnɛkst.ˈdɔr/

Nghĩa: Ngay bên cạnh, kế bên; sát vách.

  • next-door neighbourngười láng giềng ở sát vách
  • next-door to crimegần như là một tội ác

Xem đầy đủ từ "next-door": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngay bên cạnh tiếng Anh là gì?

"ngay bên cạnh" trong tiếng Anh là next-door (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.