TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngay sau tiếng Anh là gì?

"ngay sau" trong tiếng Anh là next (tính từ).

next Tính từ

UK/nɛkst/US/nɛkst/ giọng người thật

Nghĩa: Sau, ngay sau, tiếp sau.

  • the next day ngày hôm sau
  • next week tuần lễ sau

Xem đầy đủ từ "next": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngay sau tiếng Anh là gì?

"ngay sau" trong tiếng Anh là next (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "next": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).