Nghìn tỉ tiếng Anh là gì?
"nghìn tỉ" trong tiếng Anh là trillion (số từ), billion (danh từ).
trillion Số từ
UK/ˈtɹɪljən/US/ˈtɹɪljən/ giọng người thật
Nghĩa: Nghìn tỉ, ngàn tỉ.
billion Danh từ
UK/ˈbɪljən/US/ˈbɪljən/ giọng người thật
Nghĩa: Nghìn tỉ.
Câu hỏi thường gặp
Nghìn tỉ tiếng Anh là gì?
"nghìn tỉ" trong tiếng Anh là trillion (số từ), billion (danh từ).