TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghìn tỉ tiếng Anh là gì?

"nghìn tỉ" trong tiếng Anh là trillion (số từ), billion (danh từ).

trillion Số từ

UK/ˈtɹɪljən/US/ˈtɹɪljən/ giọng người thật

Nghĩa: Nghìn tỉ, ngàn tỉ.

Xem đầy đủ từ "trillion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

billion Danh từ

UK/ˈbɪljən/US/ˈbɪljən/ giọng người thật

Nghĩa: Nghìn tỉ.

Xem đầy đủ từ "billion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghìn tỉ tiếng Anh là gì?

"nghìn tỉ" trong tiếng Anh là trillion (số từ), billion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "trillion": TheDaveRoss, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "billion": TheDaveRoss, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.