TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghĩ đi nghĩ lại tiếng Anh là gì?

"nghĩ đi nghĩ lại" trong tiếng Anh là revolve (ngoại động từ).

revolve Ngoại động từ

UK/ɹɪˈvɒlv/US/ɹɪˈvɑlv/

Nghĩa: Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí).

  • to revolve a problem in one's mindsuy đi xét lại một vấn đề trong trí

Xem đầy đủ từ "revolve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ đi nghĩ lại tiếng Anh là gì?

"nghĩ đi nghĩ lại" trong tiếng Anh là revolve (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.