Nghề cá tiếng Anh là gì?
"nghề cá" trong tiếng Anh là fishery (danh từ), fishing (danh từ).
fishery Danh từ
UK/ˈfɪʃəɹi/US/ˈfɪʃəɹi/
Nghĩa: Công nghiệp cá; nghề cá.
- inshore fisherynghề lộng
- deep-sea fisherynghề khơi
fishing Danh từ
UK/ˈfɪʃɪŋ/US/ˈfɪʃɪŋ/
Nghĩa: Nghề cá.
- deep-sea fishingnghề khơi
Câu hỏi thường gặp
Nghề cá tiếng Anh là gì?
"nghề cá" trong tiếng Anh là fishery (danh từ), fishing (danh từ).