TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghề kịch tiếng Anh là gì?

"nghề kịch" trong tiếng Anh là stage (danh từ).

stage Danh từ

UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Sân khấu; nghề kịch, kịch.

  • to go on the stage trở thành diễn viên
  • to quit the stage rời bỏ nghề kịch, rời bỏ sân khấu; (bóng) chết

Xem đầy đủ từ "stage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghề kịch tiếng Anh là gì?

"nghề kịch" trong tiếng Anh là stage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "stage": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).