stage
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/steɪd͡ʒ/
US/steɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
stage nghĩa là bệ, dài, giàn, đưa lên sân khấu.
Nghĩa của stage
Danh từ
- Bệ, dài.
- Giàn (thợ xây tường...).
- hanging stagegiàn treo
- Bàn soi (kính hiển vi).
- Sân khấu; nghề kịch, kịch.
- to go on the stagetrở thành diễn viên
- to quit the stagerời bỏ nghề kịch, rời bỏ sân khấu; (bóng) chết
- to put a play on stageđem trình diễn một vở kịch
- Vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động; chính trường
- to quit the stage of politicsrời khỏi vũ đài chính trị
- a larger stage opened to himmột phạm vi hoạt động lớn hơn đã mở ra cho anh ta
- Giai đoạn.
- a critical stagegiai đoạn nguy kịch
- Đoạn đường, quãng đường, trạm.
- to travel by easy stagesđi từng quãng ngắn một; đi một quãng lại nghỉ
- Vật lý Tầng, cấp.
- amplifier stagetần khuếch đại
- Địa lý,địa chất Tầng.
- Như Stagecoach; (Mỹ) xe buýt.
Ngoại động từ
- Đưa (vở kịch) lên sân khấu.
- Dàn cảnh; sắp xếp, tổ chức; mở (cuộc tấn công).
- to stage a demonstrationtổ chức một cuộc biểu tình
- to stage an offensivemở một cuộc tấn công
Nội động từ
- Dễ đóng, dễ đưa lên sâu khấu (kịch).
- this play does not stage wellvở này khó đóng
- Đi bằng xe ngựa chở khách.
Dạng từ của stage
| Số nhiều | stages |
| Ngôi thứ ba số ít | stages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | staging |
| Quá khứ phân từ | staged |
| Quá khứ | staged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stage
Đồng nghĩa
Họ từ của stage
Cụm từ, thành ngữ với stage
- stage name — Nghệ danh.
Câu ví dụ với stage
- The stage was sprinkled with flower petals. Cánh hoa rắc đầy sân khấu.
- Mark had never acted on the stage and he was ill at ease. Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stage nghĩa là gì?
stage (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bệ, dài, giàn, đưa lên sân khấu.
stage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stage: giọng Anh (UK) /steɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /steɪd͡ʒ/.