TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghịch cảnh tiếng Anh là gì?

"nghịch cảnh" trong tiếng Anh là adversity (danh từ).

adversity Danh từ

UK/ædˈvɜː.sɪ.ti/US/ædˈvɝ.sɪ.ti/

Nghĩa: nghịch cảnh

Xem đầy đủ từ "adversity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghịch cảnh tiếng Anh là gì?

"nghịch cảnh" trong tiếng Anh là adversity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.