TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghi phạm tiếng Anh là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Anh là suspect (danh từ).

suspect Danh từ

UK/səˈspɛkt/US/səˈspɛkt/

Nghĩa: Người khả nghi; người bị tình nghi, nghi can, nghi phạm.

  • She interrogated a suspect.Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.
  • She questioned a suspect.Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.

Xem đầy đủ từ "suspect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghi phạm tiếng Anh là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Anh là suspect (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.