TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngoài giờ tiếng Anh là gì?

"ngoài giờ" trong tiếng Anh là overtime (phó từ).

overtime Phó từ

UK/ˈəʊ.və.taɪm/US/ˈoʊ.vɚˌtaɪm/

Nghĩa: Quá giờ, ngoài giờ (quy định).

  • to work overtimelàm việc quá giờ, làm việc ngoài giờ
  • overtime paytiền làm ngoài giờ

Xem đầy đủ từ "overtime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoài giờ tiếng Anh là gì?

"ngoài giờ" trong tiếng Anh là overtime (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.