TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngoài hành tinh tiếng Anh là gì?

"ngoài hành tinh" trong tiếng Anh là alien (danh từ), extraterrestrial (tính từ).

alien Danh từ

UK/ˈeɪ.li.ən/US/ˈeɪ.li.ən/ giọng người thật

Nghĩa: Người ngoài hành tinh, sinh vật ngoài Trái Đất.

  • He received an important message from the aliens. Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh.
  • Tom is an alien. Tom là người ngoài hành tinh.

Xem đầy đủ từ "alien": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

extraterrestrial Tính từ

UK/ˌɛk.stɹə.təˈɹɛs.tɹi.əl/US/ˌɛk.stɹə.təˈɹɛs.tɹi.əl/ giọng người thật

Nghĩa: ngoài trái đất, ngoài Trái Đất, ngoài hành tinh

Xem đầy đủ từ "extraterrestrial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoài hành tinh tiếng Anh là gì?

"ngoài hành tinh" trong tiếng Anh là alien (danh từ), extraterrestrial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "alien": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "extraterrestrial": Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).