Ngoé tiếng Anh là gì?
"ngoé" trong tiếng Anh là frog (danh từ).
frog Danh từ
UK/fɹɒɡ/US/fɹɔɡ/
Nghĩa: ếch, nhái, ngoé
- The Frog in the Well.Ếch ngồi đáy giếng
Câu hỏi thường gặp
Ngoé tiếng Anh là gì?
"ngoé" trong tiếng Anh là frog (danh từ).
"ngoé" trong tiếng Anh là frog (danh từ).
UK/fɹɒɡ/US/fɹɔɡ/
Nghĩa: ếch, nhái, ngoé
"ngoé" trong tiếng Anh là frog (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.