Ngoại cảm tiếng Anh là gì?
"ngoại cảm" trong tiếng Anh là psychic (tính từ), extrasensory perception (danh từ).
psychic Tính từ
UK/ˈsaɪkɪk/US/ˈsaɪkɪk/ giọng máy
Nghĩa: Ngoại cảm; (thuộc) tâm linh, tinh thần.
extrasensory perception Danh từ
UK/ˌɛkstɹəˈsɛnsəɹi pəˈsɛpʃən/US/ˌɛkstɹəˈsɛnsəɹi pəˈsɛpʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận thức ngoại cảm, ngoại cảm.
Xem đầy đủ từ "extrasensory perception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Ngoại cảm tiếng Anh là gì?
"ngoại cảm" trong tiếng Anh là psychic (tính từ), extrasensory perception (danh từ).