TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngoại thương tiếng Anh là gì?

"ngoại thương" trong tiếng Anh là foreign trade (danh từ).

foreign trade Danh từ

Nghĩa: Ngoại thương.

Xem đầy đủ từ "foreign trade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại thương tiếng Anh là gì?

"ngoại thương" trong tiếng Anh là foreign trade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.