foreign trade
giọng máy của trình duyệt
foreign trade nghĩa là ngoại thương.
Nghĩa của foreign trade
Danh từ
- Ngoại thương.
Câu hỏi thường gặp
foreign trade nghĩa là gì?
foreign trade (danh từ) nghĩa là ngoại thương.
foreign trade nghĩa là ngoại thương.
foreign trade (danh từ) nghĩa là ngoại thương.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.