TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nguyên tắc vàng tiếng Anh là gì?

"nguyên tắc vàng" trong tiếng Anh là golden rule (danh từ).

golden rule Danh từ

US/ ˈruːl/

Nghĩa: Nguyên tắc vàng; Quy tắc vàng.

  • The world follows one golden rule: whoever has the gold makes the rules.Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.

Xem đầy đủ từ "golden rule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tắc vàng tiếng Anh là gì?

"nguyên tắc vàng" trong tiếng Anh là golden rule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.