TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nguyệt báo tiếng Anh là gì?

"nguyệt báo" trong tiếng Anh là monthly (danh từ).

monthly Danh từ

UK/ˈmʌnθli/US/ˈmʌnθli/

Nghĩa: nguyệt báo, nguyệt san

Xem đầy đủ từ "monthly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyệt báo tiếng Anh là gì?

"nguyệt báo" trong tiếng Anh là monthly (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.