Nhà ẩn dật tiếng Anh là gì?
"nhà ẩn dật" trong tiếng Anh là hermit (danh từ), hermitic (tính từ), hermitical (tính từ).
hermit Danh từ
UK/ˈhɜːmɪt/US/ˈhɝmɪt/
Nghĩa: Nhà ẩn dật.
hermitic Tính từ
Nghĩa: Nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật.
hermitical Tính từ
Nghĩa: Nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật.
Câu hỏi thường gặp
Nhà ẩn dật tiếng Anh là gì?
"nhà ẩn dật" trong tiếng Anh là hermit (danh từ), hermitic (tính từ), hermitical (tính từ).