Nhà bảo tàng tiếng Anh là gì?
"nhà bảo tàng" trong tiếng Anh là museum (danh từ).
museum Danh từ
UK/mjuːˈziːəm/US/mjuˈziəm/
Nghĩa: Viện bảo tàng, nhà bảo tàng.
- visit the history museumtham quan bảo tàng lịch sử
- They're opening a new coin exhibition at the local museum.Họ đang mở cuộc triển lãm đồng xu mới tại bảo tàng địa phương
Câu hỏi thường gặp
Nhà bảo tàng tiếng Anh là gì?
"nhà bảo tàng" trong tiếng Anh là museum (danh từ).