TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà bảo tàng tiếng Anh là gì?

"nhà bảo tàng" trong tiếng Anh là museum (danh từ).

museum Danh từ

UK/mjuːˈziːəm/US/mjuˈziəm/

Nghĩa: Viện bảo tàng, nhà bảo tàng.

  • visit the history museumtham quan bảo tàng lịch sử
  • They're opening a new coin exhibition at the local museum.Họ đang mở cuộc triển lãm đồng xu mới tại bảo tàng địa phương

Xem đầy đủ từ "museum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà bảo tàng tiếng Anh là gì?

"nhà bảo tàng" trong tiếng Anh là museum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.