TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà hàng hải tiếng Anh là gì?

"nhà hàng hải" trong tiếng Anh là navigator (danh từ).

navigator Danh từ

UK/ˈnavɪɡeɪtə/US/ˈnavɪɡeɪtə/

Nghĩa: Nhà hàng hải, người đi biển; thuỷ thủ lão luyện.

  • According to the inscription, it used to belong to a famous navigator.Theo câu khắc, nó từng thuộc về một nhà hàng hải nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "navigator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà hàng hải tiếng Anh là gì?

"nhà hàng hải" trong tiếng Anh là navigator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.