TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà hiền triết tiếng Anh là gì?

"nhà hiền triết" trong tiếng Anh là philosopher (danh từ), sage (danh từ).

philosopher Danh từ

UK/fɪˈlɒs.ə.fə(ɹ)/US/fəˈlɑsəfɚ/

Nghĩa: nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết

Xem đầy đủ từ "philosopher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sage Danh từ

UK/seɪd͡ʒ/US/seɪd͡ʒ/

Nghĩa: Hiền nhân; nhà hiền triết.

  • the seven sagesthất hiền

Xem đầy đủ từ "sage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà hiền triết tiếng Anh là gì?

"nhà hiền triết" trong tiếng Anh là philosopher (danh từ), sage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.