TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà riêng tiếng Anh là gì?

"nhà riêng" trong tiếng Anh là residential (tính từ).

residential Tính từ

UK/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/US/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/

Nghĩa: Nhà ở, (thuộc) nhà riêng.

  • residential addressđịa chỉ nhà ở
  • residential districtkhu vực nhà ở (không phải khu cơ quan hay khu buôn bán)

Xem đầy đủ từ "residential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà riêng tiếng Anh là gì?

"nhà riêng" trong tiếng Anh là residential (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.