Nhân chứng tiếng Anh là gì?
"nhân chứng" trong tiếng Anh là witness (danh từ), disprove (ngoại động từ).
witness Danh từ
UK/ˈwɪt.nɪs/US/ˈwɪt.nɪs/
Nghĩa: nhân chứng
- I'm a Jehovah's Witness.Tôi là Nhân Chứng Giê-hô-va.
- Tom is the only witness. There are no other witnesses.Tom là nhân chứng duy nhất. Không có nhân chứng nào khác.
disprove Ngoại động từ
UK/dɪsˈpɹuːv/US/dɪsˈpɹuv/
Nghĩa: Bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); chứng minh là sai; nhân chứng.
Câu hỏi thường gặp
Nhân chứng tiếng Anh là gì?
"nhân chứng" trong tiếng Anh là witness (danh từ), disprove (ngoại động từ).