witness
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪt.nɪs/
US/ˈwɪt.nɪs/
giọng máy của trình duyệt
witness nghĩa là sự làm chứng, bằng chứng, chứng cớ, chứng kiến.
Nghĩa của witness
Danh từ
- Sự làm chứng.
- to call someone to witnessgọi người nào ra làm chứng
- Bằng chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứng.
- to bear witness tolàm bằng chứng cho
- in witness ofđể làm bằng cho
- Người chứng kiến ((thường) eyes witness).
- the witness of an accidentngười chứng kiến một tai nạn
- Pháp lý Nhân chứng, người làm chứng.
- witness for the defencenhân chứng cho bên bị
- Người chứng nhận, người làm chứng (trong đn từ, tờ khai).
Ngoại động từ
- Chứng kiến.
- to witness an accidentchứng kiến một tai nạn
- Chứng tỏ, để lộ ra, nói lên.
- her place face witnessed her agitationsắc mặt tái mét chứng tỏ cô ta bối rói
- Pháp lý Làm chứng cho.
- to witness the good intention oflàm chứng cho ý định tốt của
- Ký chứng nhận.
- to witness a willký chứng nhận một tờ di chúc
Nội động từ
- Làm chứng.
- to witness for an accused personlàm chứng gỡ tội cho một người bị cáo
- Chứng thực.
Dạng từ của witness
| Số nhiều | witnesses |
| Ngôi thứ ba số ít | witnesses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | witnessing |
| Quá khứ phân từ | witnessed |
| Quá khứ | witnessed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với witness
Đồng nghĩa
Họ từ của witness
Câu ví dụ với witness
- Tom is the only witness. There are no other witnesses. Tom là nhân chứng duy nhất. Không có nhân chứng nào khác.
- I'm a Jehovah's Witness. Tôi là Nhân Chứng Giê-hô-va.
- If anyone witnessed the accident, please come forward. Nếu có ai đã chứng kiến vụ tai nạn, xin hãy cung cấp thông tin.
- Dan witnessed the train crash. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
witness nghĩa là gì?
witness (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự làm chứng, bằng chứng, chứng cớ, chứng kiến.
witness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của witness: giọng Anh (UK) /ˈwɪt.nɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪt.nɪs/.