TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhân dân tệ tiếng Anh là gì?

"nhân dân tệ" trong tiếng Anh là renminbi (danh từ).

renminbi Danh từ

UK/ˈɹɛn.mɪn.bi/US/ˈɹɛn.mɪn.bi/

Nghĩa: Nhân dân tệ.

Xem đầy đủ từ "renminbi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tệ tiếng Anh là gì?

"nhân dân tệ" trong tiếng Anh là renminbi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.