renminbi
UK/ˈɹɛn.mɪn.bi/
US/ˈɹɛn.mɪn.bi/
giọng máy của trình duyệt
renminbi nghĩa là nhân dân tệ.
Nghĩa của renminbi
Danh từ
- Nhân dân tệ.
Dạng từ của renminbi
| Số nhiều | renminbis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renminbi
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
renminbi nghĩa là gì?
renminbi (danh từ) nghĩa là nhân dân tệ.
renminbi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renminbi: giọng Anh (UK) /ˈɹɛn.mɪn.bi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛn.mɪn.bi/.