TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhân danh tiếng Anh là gì?

"nhân danh" trong tiếng Anh là behalf (danh từ), on behalf of (giới từ).

behalf Danh từ

UK/bɪˈhɑːf/US/bɪˈhæf/

Nghĩa: On (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh.

  • I'm appealing on behalf of the famine victims.Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.
  • on behalf of my friendsthay mặt cho các bạn tôi, nhân danh cho các bạn tôi

Xem đầy đủ từ "behalf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

on behalf of Giới từ

Nghĩa: Thay mặt cho, nhân danh.

  • I'm appealing on behalf of the famine victims.Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.

Xem đầy đủ từ "on behalf of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân danh tiếng Anh là gì?

"nhân danh" trong tiếng Anh là behalf (danh từ), on behalf of (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.