TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhân gấp đôi tiếng Anh là gì?

"nhân gấp đôi" trong tiếng Anh là double (ngoại động từ).

double Ngoại động từ

UK/ˈdʌb.əl/US/ˈdʌb.əl/

Nghĩa: Làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi.

  • to double someone's wagestăng lương gấp đôi cho ai
  • to double the worklàm gấp đôi công việc

Xem đầy đủ từ "double": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân gấp đôi tiếng Anh là gì?

"nhân gấp đôi" trong tiếng Anh là double (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.