TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

double

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdʌb.əl/ US/ˈdʌb.əl/ giọng máy của trình duyệt

double nghĩa là đôi, hai, gập đôi, cái gấp đôi.

Nghĩa của double

Tính từ

  1. Đôi, hai, kép.
    • double chincằm hai ngấn, cằm xị
    • double bedgiường đôi
    • double note(âm nhạc) nốt đôi
  2. Gập đôi.
  3. Nước đôi, hai mặt, hai nghĩa; giả dối, không thành thật, lá mặt, lá trái.
    • to play a double game(thể dục, thể thao) đấu một trận kép (quần vợt, bóng bàn); chơi nước đôi, chơi lá mặt, lá trái
  4. Gấp đôi, to gấp đôi, mạnh gấp đôi, có giá trị gấp đôi.
    • double alexuất bia đôi
  5. Thực vật học Kép (hoa).

Danh từ

  1. Cái gấp đôi, lượng gấp đôi.
  2. Bản giống hệt, bản sao lục, cái giống hệt (cái khác); người giống hệt (người khác).
  3. Thể dục, thể thao Trận đánh đôi (bóng bàn, quần vợt).
    • mixed doublestrận đánh đôi nam nữ
  4. Sân khấu Người đóng thay thế (một vai).
  5. Bóng ma, hồn (người chết hiện hình).
  6. Sự chạy ngoặt thình lình (thú bị săn đuổi); khúc ngoặt đột ngột (của dòng sông).
  7. Quân sự (thể dục, thể thao) bước chạy đều.
    • to advance at the doubletiến lên theo bước chạy đều

Phó từ

  1. Đôi, gấp đôi, gấp hai.
    • to ride doublecưỡi ngựa hai người (chung một ngựa)
    • to see doublenhìn hoá hai
    • to pay double for somethinggiả tiền gấp đôi cái gì
  2. Gập đôi, còng gập lại.
    • bent double with agelưng còng gập lại vì tuổi tác

Ngoại động từ

  1. Làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi.
    • to double someone's wagestăng lương gấp đôi cho ai
    • to double the worklàm gấp đôi công việc
  2. Thường + up Gập đôi.
    • to double up a sheet of papergập người làm đôi
  3. Xếp (một hành khách...) vào cùng phòng với một người khác.
  4. Âm nhạc Tăng đôi.
  5. Sân khấu (điện ảnh) đóng thay thế.
    • to double a partđóng thay thế một vai
    • to double partsđóng hai vai trong cùng một vở, đóng hai vai trong cùng một phim
  6. Nắm chặt (nắm tay).
    • to double one's fistnắm chặt tay
  7. Hàng hải Đi quanh (mũi biển).

Nội động từ

  1. Gấp đôi, tăng gấp đôi.
  2. Thường + up Bị gập đôi (tờ giấy...)
  3. Gập người làm đôi.
    • to double up with painđau gập người lại
  4. Rẽ ngoặt thình lình, chạy ngoằn ngoèo (trong khi chạy trốn...).
  5. Quân sự (thể dục, thể thao) đi bước rào, chạy bước chạy đều.

Dạng từ của double

Số nhiềudoubles
Ngôi thứ ba số ítdoubles
Hiện tại phân từ (-ing)doubling
Quá khứ phân từdoubled
Quá khứdoubled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với double

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của double

Cụm từ, thành ngữ với double

  • double Dutch — Lời nói khó hiểu, ngôn ngữ khó hiểu.
  • double agent — Gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.
  • double bond — Liên kết đôi.
  • double buffering — Chuyển hoán đệm đôi.
  • double character — Ký tự đôi.
  • double counting — Tính hai lần; Tính lặp.
  • double density diskette — Đĩa mật độ kép.
  • double eyelid — Mắt hai mí.
  • double factorial terms of trade — TỶ giá ngoại thương có tính đến giá của các yếu tố sản xuất của cả hai bên.
  • double linked list — Chuỗi liên kết kép.
  • double or quits — Được ăn đôi thua mất cả (trò chơi ăn tiền).
  • double pole double throw switch — Cái chuyển mạch hai cực/dao hai đầu.
  • double pole single throw switch — Cái chuyển mạch hai cực/dao một đầu.
  • double precision — Độ chính xác kép.
  • double precision computation — Tính toán độ chính xác kép.
  • double ring strapping — Dây ràng vòng đôi.
  • double room — Phòng đôi.
  • double sideband modulation — Biến điệu dải biên kép.
  • double sideband suppressed carrier — Sóng chở dải biên kép bị lược.
  • double sided — Xem hai mặt
  • double stub transformer — Bộ biến áp hai nhánh cụt.
  • double stub tuner — Bộ điều hưởng hai nhánh cụt.
  • double superheterodyne — Đổi tần hai tần, siêu ngoại sai song biến tần [ĐL].
  • double superheterodyne reception — Sự thu siêu ngoại sai (biến tần) kép.
  • double switching — Chuyển đổi trở lại.
  • double taxation — Đánh thuế hai lần.
  • double taxation relief — Tránh đánh thuế hai lần.
  • double whole note — Nốt tròn đôi.
  • double winding — Cuộn dây quấn đôi.
  • double word — Từ đôi.

Câu ví dụ với double

  • He is taller than me, double my height. Anh ấy cao hơn tôi, gấp đôi chiều cao của tôi.
  • Esperanto doesn't have double negatives, but Russian does. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
  • He earns double my salary. Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi
  • Germany allows double citizenship since 2024. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.
  • His income is now double what it was ten years ago. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

double nghĩa là gì?

double (tính từ, danh từ, phó từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đôi, hai, gập đôi, cái gấp đôi.

double phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của double: giọng Anh (UK) /ˈdʌb.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌb.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.