Nhân tố tiếng Anh là gì?
"nhân tố" trong tiếng Anh là factor (danh từ), unifactorial (tính từ).
factor Danh từ
UK/ˈfæk.tə/US/ˈfæk.təɹ/
Nghĩa: Nhân tố.
- human factornhân tố con người
unifactorial Tính từ
Nghĩa: Một yếu tố, một nhân tố.
Câu hỏi thường gặp
Nhân tố tiếng Anh là gì?
"nhân tố" trong tiếng Anh là factor (danh từ), unifactorial (tính từ).