Nhân trung tiếng Anh là gì?
"nhân trung" trong tiếng Anh là philtrum (danh từ).
philtrum Danh từ
UK/ˈfɪl.tɹəm/US/ˈfɪl.tɹəm/
Nghĩa: Nhân trung.
Câu hỏi thường gặp
Nhân trung tiếng Anh là gì?
"nhân trung" trong tiếng Anh là philtrum (danh từ).
"nhân trung" trong tiếng Anh là philtrum (danh từ).
UK/ˈfɪl.tɹəm/US/ˈfɪl.tɹəm/
Nghĩa: Nhân trung.
"nhân trung" trong tiếng Anh là philtrum (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.