TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn lại dĩ vãng tiếng Anh là gì?

"nhìn lại dĩ vãng" trong tiếng Anh là retrospective (tính từ).

retrospective Tính từ

UK/ˌɹɛt.ɹə(ʊ)ˈspɛk.tɪv/US/ˌɹɛt.ɹəˈspɛk.tɪv/

Nghĩa: Hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng.

Xem đầy đủ từ "retrospective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn lại dĩ vãng tiếng Anh là gì?

"nhìn lại dĩ vãng" trong tiếng Anh là retrospective (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.