Nhích lại tiếng Anh là gì?
"nhích lại" trong tiếng Anh là near (động từ).
near Động từ
UK/nɪə/US/nɪɹ/
Nghĩa: Tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới.
- the ship was nearing the landtàu sắp tới đất liền
- to be nearing one's endsắp chết
Câu hỏi thường gặp
Nhích lại tiếng Anh là gì?
"nhích lại" trong tiếng Anh là near (động từ).