near
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/nɪə/
US/nɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
near nghĩa là gần, cận, thân, ở gần.
Nghĩa của near
Tính từ
- Gần, cận.
- the school is quite neartrường học rất gần
- the Near EastCận đông
- a near relutionmột người có họ gần
- in the near futuretrong tương lai gần đây
- Thân.
- a near friendbạn thân
- Giống, sát.
- near resemblancesự giống lắm
- a near translationbản dịch sát nghĩa
- Tỉ mỉ.
- near workcông việc tỉ mỉ
- Chi ly, chắt bóp, keo kiệt.
- to be very near with one's moneyrất chi ly đối với đồng tiền
- Bên trái.
- the near side of the roadbên trái đường
- the near wheel of a carbánh xe bên trái
- the near foreleg of a horsechân trái đằng trước của con ngựa
Phó từ
- Gần, ở gần; sắp tới, không xa.
- when success comes near more hardships are for and nearxa gần khắp mọi nơi
- near at handgần ngay bên; gần tới nơi
- near byở gần, ở bên
- Chi ly, chắt bóp, keo kiệt.
- to live very nearsống chắt bóp
Giới từ
- Gần, ở gần.
- to stanf near the fiređứng gần lò sưởi
- the performance was drawing near its closebuổi biểu diễn gần hết
- day is near breakingtrời gần sáng
- Gần giống, theo kịp.
- who comes near him in self-denial?ai theo kịp được anh ấy về tinh thần hy sinh?
Động từ
- Tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới.
- the ship was nearing the landtàu sắp tới đất liền
- to be nearing one's endsắp chết
Dạng từ của near
| So sánh hơn | nearer |
| So sánh nhất | nearest |
| Ngôi thứ ba số ít | nears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nearing |
| Quá khứ phân từ | neared |
| Quá khứ | neared |
| Số nhiều | nears |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với near
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của near
Cụm từ, thành ngữ với near
- Near East — Cận Đông.
- near money — Tiền cận; Chuẩn tệ.
- near point — Cận điểm.
- near the knuckle — (Thông tục) Gần đi đến chỗ thô thục bất lịch sự (câu chuyện, câu nói đùa...).
Câu ví dụ với near
- Is there a youth hostel near here? Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?
- The accident took place near that intersection. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.
- Thunder indicates that a storm is near. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.
- The post office is near the bookstore. Bưu điện ở gần hiệu sách.
- She used to live near the river. Cô ấy đã từng sống gần sông.
- His house is near the subway. Nhà anh ta ở gần đường ngầm.
- He came near being hit by a car. Tôi mém bị xe hơi tông.
- Her house is near the park. Nhà cô ấy gần công viên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
near nghĩa là gì?
near (tính từ, phó từ, giới từ, động từ) nghĩa là gần, cận, thân, ở gần.
near phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của near: giọng Anh (UK) /nɪə/, giọng Mỹ (US) /nɪɹ/.