TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Như lai tiếng Anh là gì?

"như lai" trong tiếng Anh là tathagata (danh từ).

tathagata Danh từ

UK/təˈtɑːɡətə/US/təˈtɑːɡətə/

Nghĩa: Như Lai

Xem đầy đủ từ "tathagata": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Như lai tiếng Anh là gì?

"như lai" trong tiếng Anh là tathagata (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.