TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tathagata

UK/təˈtɑːɡətə/ US/təˈtɑːɡətə/ giọng máy của trình duyệt

tathagata nghĩa là như lai.

Nghĩa của tathagata

Danh từ

  1. Buddhism Như Lai.

Dạng từ của tathagata

Số nhiềutathagatas

Câu hỏi thường gặp

tathagata nghĩa là gì?

tathagata (danh từ) nghĩa là như lai.

tathagata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tathagata: giọng Anh (UK) /təˈtɑːɡətə/, giọng Mỹ (US) /təˈtɑːɡətə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.