tathagata
UK/təˈtɑːɡətə/
US/təˈtɑːɡətə/
giọng máy của trình duyệt
tathagata nghĩa là như lai.
Nghĩa của tathagata
Danh từ
- Buddhism Như Lai.
Dạng từ của tathagata
| Số nhiều | tathagatas |
Câu hỏi thường gặp
tathagata nghĩa là gì?
tathagata (danh từ) nghĩa là như lai.
tathagata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tathagata: giọng Anh (UK) /təˈtɑːɡətə/, giọng Mỹ (US) /təˈtɑːɡətə/.