TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhạc phim tiếng Anh là gì?

"nhạc phim" trong tiếng Anh là soundtrack (danh từ).

soundtrack Danh từ

US/ˈsaʊndˌtɹæk/

Nghĩa: Nhạc phim.

  • Soundtracks from movies ignite my imagination and transport me to new worlds.Nhạc phim thắp sáng trí tưởng tượng của tôi và đưa tôi đến những thế giới mới.

Xem đầy đủ từ "soundtrack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc phim tiếng Anh là gì?

"nhạc phim" trong tiếng Anh là soundtrack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.