TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhạc rap tiếng Anh là gì?

"nhạc rap" trong tiếng Anh là rap (danh từ).

rap Danh từ

UK/ɹæp/US/ɹæp/ giọng máy

Nghĩa: Nhạc rap; lời nói vần nhanh theo nhịp.

Xem đầy đủ từ "rap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc rap tiếng Anh là gì?

"nhạc rap" trong tiếng Anh là rap (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.