TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhảy đâm đầu xuống tiếng Anh là gì?

"nhảy đâm đầu xuống" trong tiếng Anh là plunge (nội động từ).

plunge Nội động từ

UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/

Nghĩa: Lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước...).

  • to plunge into the riverlao mình xuống nước, nhảy đâm đầu xuống sông

Xem đầy đủ từ "plunge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy đâm đầu xuống tiếng Anh là gì?

"nhảy đâm đầu xuống" trong tiếng Anh là plunge (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.