Nhảy mũi tiếng Anh là gì?
"nhảy mũi" trong tiếng Anh là sneeze (động từ).
sneeze Động từ
UK/sniːz/US/sniːz/
Nghĩa: hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi
Câu hỏi thường gặp
Nhảy mũi tiếng Anh là gì?
"nhảy mũi" trong tiếng Anh là sneeze (động từ).
"nhảy mũi" trong tiếng Anh là sneeze (động từ).
UK/sniːz/US/sniːz/
Nghĩa: hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi
"nhảy mũi" trong tiếng Anh là sneeze (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.