Nhảy tót lên tiếng Anh là gì?
"nhảy tót lên" trong tiếng Anh là vault (nội động từ).
vault Nội động từ
UK/vɒlt/US/vɑlt/
Nghĩa: Nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào.
- to vault over a gatenhảy qua cổng
- to vault into the saddlenhảy tót lên yên
Câu hỏi thường gặp
Nhảy tót lên tiếng Anh là gì?
"nhảy tót lên" trong tiếng Anh là vault (nội động từ).