TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhảy tót lên tiếng Anh là gì?

"nhảy tót lên" trong tiếng Anh là vault (nội động từ).

vault Nội động từ

UK/vɒlt/US/vɑlt/

Nghĩa: Nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào.

  • to vault over a gatenhảy qua cổng
  • to vault into the saddlenhảy tót lên yên

Xem đầy đủ từ "vault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy tót lên tiếng Anh là gì?

"nhảy tót lên" trong tiếng Anh là vault (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.