Nhảy xa tiếng Anh là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Anh là long jump (danh từ), broadjump (danh từ).
long jump Danh từ
UK/ˈlɒŋ ˌdʒʌmp/US/ˈlɒŋ ˌdʒʌmp/
Nghĩa: nhảy xa
broadjump Danh từ
Nghĩa: Nhảy xa.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy xa tiếng Anh là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Anh là long jump (danh từ), broadjump (danh từ).