Nhẩm tiếng Anh là gì?
"nhẩm" trong tiếng Anh là mentally (phó từ), mental calculation (danh từ).
mentally Phó từ
UK/ˈmɛntəli/US/ˈmɛntəli/
Nghĩa: Thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng.
mental calculation Danh từ
Nghĩa: Tính nhẩm.
Xem đầy đủ từ "mental calculation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Nhẩm tiếng Anh là gì?
"nhẩm" trong tiếng Anh là mentally (phó từ), mental calculation (danh từ).