TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mentally

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛntəli/ US/ˈmɛntəli/ giọng máy của trình duyệt

mentally nghĩa là thầm, nhẩm.

Nghĩa của mentally

Phó từ

  1. Thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng.

Dạng từ của mentally

So sánh hơnmore mentally
So sánh nhấtmost mentally

Cụm từ, thành ngữ với mentally

  • mentally retarded — Thiểu năng trí tuệ, được định nghĩa về mặt y học là có chỉ số IQ dưới 70 cùng với những hạn chế về các chức năng thích ứng.

Câu ví dụ với mentally

  • Sami had a mentally challenged sister. Sami có một người chị bị tâm thần.
  • Sami is mentally challenged. Sami bị thử thách về tinh thần.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mentally nghĩa là gì?

mentally (phó từ) nghĩa là thầm, nhẩm.

mentally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mentally: giọng Anh (UK) /ˈmɛntəli/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛntəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.