mentally
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛntəli/
US/ˈmɛntəli/
giọng máy của trình duyệt
mentally nghĩa là thầm, nhẩm.
Nghĩa của mentally
Phó từ
- Thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng.
Dạng từ của mentally
| So sánh hơn | more mentally |
| So sánh nhất | most mentally |
Cụm từ, thành ngữ với mentally
- mentally retarded — Thiểu năng trí tuệ, được định nghĩa về mặt y học là có chỉ số IQ dưới 70 cùng với những hạn chế về các chức năng thích ứng.
Câu ví dụ với mentally
- Sami had a mentally challenged sister. Sami có một người chị bị tâm thần.
- Sami is mentally challenged. Sami bị thử thách về tinh thần.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mentally nghĩa là gì?
mentally (phó từ) nghĩa là thầm, nhẩm.
mentally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mentally: giọng Anh (UK) /ˈmɛntəli/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛntəli/.