TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhắc lại như vẹt tiếng Anh là gì?

"nhắc lại như vẹt" trong tiếng Anh là parrot (ngoại động từ).

parrot Ngoại động từ

UK/ˈpæɹət/US/ˈpæɹət/

Nghĩa: Nhắc lại như vẹt, nói như vẹt.

Xem đầy đủ từ "parrot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhắc lại như vẹt tiếng Anh là gì?

"nhắc lại như vẹt" trong tiếng Anh là parrot (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.