TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhẹ bớt tiếng Anh là gì?

"nhẹ bớt" trong tiếng Anh là deaden (nội động từ).

deaden Nội động từ

UK/ˈdɛdən/US/ˈdɛdən/

Nghĩa: Giảm đi (sức mạnh), nhẹ bớt (cú đòn); nhỏ đi (tiếng động).

Xem đầy đủ từ "deaden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ bớt tiếng Anh là gì?

"nhẹ bớt" trong tiếng Anh là deaden (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.