TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhốt giữ lại tiếng Anh là gì?

"nhốt giữ lại" trong tiếng Anh là confine (ngoại động từ).

confine Ngoại động từ

UK/kənˈfaɪn/US/kənˈfaɪn/

Nghĩa: Giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại.

  • to be confined to one's roombị giam hãm trong buồng (không được ra vì ốm...)

Xem đầy đủ từ "confine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhốt giữ lại tiếng Anh là gì?

"nhốt giữ lại" trong tiếng Anh là confine (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.