TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhồi máu cơ tim tiếng Anh là gì?

"nhồi máu cơ tim" trong tiếng Anh là heart attack (danh từ).

heart attack Danh từ

Nghĩa: Nhồi máu cơ tim.

  • You just had a heart attack.Bạn vừa bị nhồi máu cơ tim.

Xem đầy đủ từ "heart attack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhồi máu cơ tim tiếng Anh là gì?

"nhồi máu cơ tim" trong tiếng Anh là heart attack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.