TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhổ nước bọt tiếng Anh là gì?

"nhổ nước bọt" trong tiếng Anh là spit (nội động từ).

spit Nội động từ

UK/spɪt/US/spɪt/

Nghĩa: Khạc, nhổ nước bọt.

  • to spit in someone's facenhổ vào mặt ai, khinh bỉ ai

Xem đầy đủ từ "spit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhổ nước bọt tiếng Anh là gì?

"nhổ nước bọt" trong tiếng Anh là spit (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.